# Xem AI đã làm gì và tốn bao nhiêu

Nhật ký Lượt chạy AI ghi lại mọi câu trả lời, gợi ý, lần chuyển nhân viên và kiểm thử trong 30 ngày qua, kèm kết quả và chi phí.

Mỗi lần AI làm việc cho doanh nghiệp, Hạ Tầng đều ghi lại: tin nhắn nào được trả lời, AI quyết định gì, mất bao lâu và tốn bao nhiêu. Dùng nhật ký này để hiểu một câu trả lời lạ, xem vì sao trợ lý chuyển nhân viên, và theo dõi chi phí.

## Tổng quan ở tab Trợ lý

Phía trên trang **Hỗ trợ khách hàng → Trợ lý AI** có bốn con số:

| Thẻ | Đếm gì |
|---|---|
| **Chi hôm nay / tháng** | Chi phí AI hôm nay và tháng này, kèm giới hạn ngày và tháng bên dưới |
| **Lượt chạy, 30 ngày** | Mọi lần gọi AI trong 30 ngày qua, tách ra số lần trả lời và số gợi ý |
| **Chuyển nhân viên** | Số hội thoại đã chuyển cho đội ngũ, kèm số lượt bị dừng vì chạm giới hạn và số lượt lỗi |
| **Chi phí, 30 ngày** | Tổng chi phí 30 ngày qua và thời gian trả lời trung bình |

## Nhật ký Lượt chạy AI

Mở tab **Lượt chạy AI**. Các lượt mới nhất hiện trước, được lưu 30 ngày.

| Cột | Hiển thị |
|---|---|
| **Thời gian** | Ngày giờ |
| **Loại** | Lượt chạy để làm gì: `respond` (trả lời khách), `draft` (gợi ý cho nhân viên), `test` (khung **Thử chat với AI**), `eval` (câu ở tab **Kiểm thử**), `followup` (nhắc lại khách), `workflow` (chu trình), `comment` (bình luận) hoặc `tagging` (gắn thẻ) |
| **Kết quả** | **Đã trả lời**, **Nháp**, **Yêu cầu qua email** (đã hiện ô nhập email), **Chuyển nhân viên**, **Bỏ qua**, **Đạt giới hạn** (hết ngân sách) hoặc **Lỗi**, kèm nội dung lỗi bên dưới |
| **Hội thoại** | Liên kết tới hội thoại, hoặc "thử" với các lượt chạy từ dashboard |
| **Trả lời** | Phần đầu của câu AI viết. Hành động nằm trong ngoặc vuông, ví dụ `[handoff_to_human: not_in_knowledge]` hoặc `[show_products]` |
| **Token** | Kích thước yêu cầu và câu trả lời, và phần được dùng lại từ bộ đệm (rẻ hơn) |
| **Chi phí** | Chi phí lượt này, tính bằng đô la Mỹ |
| **Độ trễ** | Thời gian mô hình xử lý |

## Dùng nhật ký để sửa lỗi

- **Câu trả lời sai**: mở hội thoại từ nhật ký, xem **Kiến thức đã dùng** dưới câu trả lời, và sửa bằng **Cải thiện câu trả lời**. Xem [Trả lời những câu AI chưa biết](https://hatang.dev/vi/help/ai/knowledge-gaps).
- **Nhiều lần chuyển nhân viên với `not_in_knowledge`**: trả lời các câu trong **Câu hỏi chưa có đáp án**.
- **Nhiều lần chuyển nhân viên với `max_turns`**: khách cần trao đổi nhiều hơn giới hạn cho phép; tăng **Số lần trợ lý trả lời tối đa trước khi chuyển nhân viên**.
- **Lượt chạy báo Đạt giới hạn**: đã chạm giới hạn ngày hoặc tháng và trợ lý ngừng trả lời. Nâng giới hạn ở **Ngân sách và khoá của doanh nghiệp**, hoặc chờ sang ngày, tháng mới.
- **Lượt chạy báo Lỗi**: dòng bên dưới cho biết nguyên nhân. "no API key" nghĩa là cả nền tảng lẫn doanh nghiệp đều chưa có khoá cho mô hình.

## Giữ chi phí trong tầm kiểm soát

- Đặt **giới hạn ngày** đủ cho một ngày bận rộn, và **giới hạn tháng** theo ngân sách của bạn. Chủ sở hữu và quản trị viên nhận email ngay lần đầu chạm giới hạn mỗi ngày.
- Kiểm thử và khung **Thử chat với AI** cũng tốn tiền. Chúng hiện trong nhật ký với loại `eval` và `test`.
- Tin nhắc lại do AI viết, trả lời bình luận bằng AI và bước **AI viết tin nhắn** trong chu trình tính vào cùng giới hạn. Nếu chi phí tăng vọt, cột **Loại** cho biết khoản nào tăng.
- Phần cố định của yêu cầu được dùng lại từ bộ đệm, nên cột **Token** thường có phần "từ bộ đệm".

Để xem biểu đồ hoạt động của AI theo thời gian, thêm widget **Trợ lý AI** và **AI theo ngày** vào một dashboard. Xem [Dashboard tuỳ chỉnh](https://hatang.dev/vi/help/reports/custom-dashboards).
